yến ẩm

yến ẩm

Một nhóm bạn cùng nhau yến ẩm trong một khu vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bữa tiệc, cuộc yến tiệc: "yến ẩm" chỉ một bữa ăn trang trọng, thịnh soạn, thường được tổ chức để mừng vui, chiêu đãi khách quý. Từ này mang tính chất cổ xưa trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  2. Động từ:

    • Tổ chức hoặc tham dự một bữa tiệc: "yến ẩm" mô tả hành động ăn uống trong bối cảnh lễ nghi, vui vẻ, thường kèm theo âm nhạc trò chuyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Triều đình tổ chức một yến ẩm lớn mừng chiến thắng. (Triều đình mở một bữa tiệc thịnh soạn để ăn mừng thắng lợi.)
    • Yến ẩm của vua dành cho sứ thần nước ngoài rất long trọng. (Bữa tiệc của nhà vua dành cho sứ thần mang tính nghi lễ cao.)
  • Động từ:

    • Các quan lại yến ẩm suốt đêm để chúc mừng tân niên. (Các quan chức vui vẻ dự tiệc suốt đêm nhân dịp năm mới.)
    • Họ yến ẩm với nhau sau khi hoàn thành công trình. (Họ cùng nhau ăn mừng sau khi hoàn tất dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yến ẩm linh đình": bữa tiệc diễn ra rất hoành tráng, náo nhiệt.

    • Đám cưới của họ được tổ chức yến ẩm linh đình suốt ba ngày. (Đám cưới tiệc tùng rất lớn kéo dài nhiều ngày.)
  • "yến ẩm tân gia": bữa tiệc mừng nhà mới.

    • Gia chủ mời bà con đến yến ẩm tân gia. (Chủ nhà mời mọi người đến dự tiệc mừng nhà mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Yến (danh từ): tiệc, bữa ăn trang trọng, thường dùng trong từ ghép "yến tiệc".

    • Yến tiệc được bày biện rất cầu kỳ. (Bữa tiệc được chuẩn bị rất công phu.)
  • Ẩm (động từ, cổ): uống, ăn uống, thường dùng trong văn chương.

    • Ẩm trà (uống trà) — không phổ biến trong đời sống hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Yến tiệc: bữa tiệc trang trọng, thịnh soạn (phổ biến hơn "yến ẩm").
  • Tiệc tùng: hoạt động ăn uống vui vẻ, thường không trang trọng bằng "yến ẩm".
  • Hội hè: lễ hộiăn uống, vui chơi.
Thành ngữ liên quan
  • Yến ẩm ca vũ: tiệc tùng kèm ca hát, nhảy múachỉ cuộc vui trọn vẹn.
    • Cung đình thường yến ẩm ca vũ vào các dịp lễ lớn. (Trong cung thường tổ chức tiệc hát múa vào ngày lễ.)